Danh sách tên theo ký tự alphabet : A
| Tên | Giới tính | Ý nghĩa |
|---|---|---|
| An Nhật | Con như ánh mặt trời chiếu sáng ôn hòa | |
| An Nhiên | Là người con luôn vui vẻ, lạc quan, ung dung tự tại giữa dòng đời | |
| An Thiện | Điềm lành, thiện tới cho mọi người xung quanh | |
| An Thư | Quý cô luôn điềm nhiên, thư thái và có học thức, lối sống thanh cao. | |
| An Thùy | Cô gái thùy mị nết na, nhu hòa, tâm hồn an tịnh. | |
| An Tú | Người tuấn tú, đẹp đẽ, thông mình | |
| An Đức | Có phẩm hạnh đạo đức tốt đẹp, hiếu thảo, bình an | |
| Anh Khánh | Cả đời thuận lợi, ít chông gai, bình an | |
| Anh Phú | Có nhiều phú quý, giàu sang, bình an |




